on the dot

on the dot

He arrived at the meeting on the dot.

Định nghĩa

Trạng từ: "on the dot" có nghĩa chính xác, đúng giờ, đúng như dự kiến. được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc xảy ra vào đúng thời điểm đã định, không sớm hơn cũng không muộn hơn.

dụ sử dụng
  • (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ đúng.)
  • (Anh ấy đến đúng giờ cho cuộc hẹn của mình.)
  • (Tàu rời bến lúc 7 giờ 30 phút chính xác, vậy đừng đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the dot" thường đi kèm với một thời điểm cụ thể (giờ, phút), có thể đứng cuối câu hoặc sau thời gian đó.
    • She pays her bills on the 1st of the month on the dot. ( ấy thanh toán hóa đơn vào ngày mùng 1 hàng tháng một cách chính xác.)
  • "at the dot" một biến thể ít phổ biến hơn nhưng vẫn có nghĩa tương tự.
    • The show starts at the dot of eight. (Buổi biểu diễn bắt đầu đúng 8 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • On time (adj/adv): đúng giờ (thường mang nghĩa chung, không nhấn mạnh độ chính xác tuyệt đối).
    • The bus arrived on time. (Xe buýt đến đúng giờ.)
  • Sharp (adv): đúng giờ (dùng sau thời gian, mang nghĩa nhấn mạnh sự chính xác).
    • Be here at 8 o'clock sharp. (Có mặtđây lúc 8 giờ đúng.)
  • Exactly (adv): chính xác (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
    • He arrived exactly at noon. (Anh ấy đến chính xác vào buổi trưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Precisely: một cách chính xác.
    • The train arrived precisely at 10:15. (Tàu đến chính xác lúc 10:15.)
  • Punctually: đúng giờ (thường dùng trong văn viết trang trọng).
    • The ceremony began punctually. (Buổi lễ bắt đầu đúng giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • On the button: đúng giờ, chính xác (thân mật, tương tự "on the dot").
    • He showed up at 5:00 on the button. (Anh ấy xuất hiện lúc 5 giờ đúng.)
  • On the nose: đúng giờ, chính xác (thân mật, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
    • The package arrived at 2:00 on the nose. (Gói hàng đến lúc 2 giờ đúng.)